| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Ngọc Nhung | SGK6-00593 | Ngữ văn 6/2 | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 2 | Bùi Thị Ngọc Nhung | SGK6-00590 | Ngữ văn 6/1 | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 3 | Bùi Thị Ngọc Nhung | SGK9-00396 | Ngữ văn 9 (Tập 1) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 4 | Bùi Thị Ngọc Nhung | SGK9-00402 | Ngữ văn 9 (Tập 2) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 5 | Bùi Thị Ngọc Nhung | SNV-01572 | Ngữ văn 6/1 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 6 | Bùi Thị Ngọc Nhung | SNV-01575 | Ngữ văn 6/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 7 | Bùi Thu Phương | SGK6-00612 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 15/09/2026 | 37 |
| 8 | Hoàng Thị Hà | SGK8-00700 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 8 | Lương Văn Việt | 05/09/2026 | 47 |
| 9 | Hoàng Thị Hà | SGK7-01044 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 7 | Lương Văn Việt | 05/09/2026 | 47 |
| 10 | Hoàng Thị Hà | SGK6-00577 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 05/09/2026 | 47 |
| 11 | Lê Thị Thu Hiền | SGK6-00497 | bài tập Lịch sử và Địa lí 6 | Đỗ Thanh Bình | 15/10/2026 | 7 |
| 12 | Lê Thị Thu Hiền | SGK6-00512 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 15/10/2026 | 7 |
| 13 | Lê Thị Thu Hiền | SGK6-00413 | Bài tập Giáo dục Công dân 6 | Trần Văn Thắng | 15/10/2026 | 7 |
| 14 | Lê Thị Thu Hiền | SGK6-00260 | Bài tập Ngữ Văn 6/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/10/2026 | 7 |
| 15 | Lê Thị Thu Hiền | SGK6-00313 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 15/10/2026 | 7 |
| 16 | Nguyễn Thị Tính | SNV-01579 | Ngữ văn 7/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2026 | 29 |
| 17 | Nguyễn Thị Tính | SNV-01573 | Ngữ văn 6/1 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2026 | 29 |
| 18 | Nguyễn Thị Tính | SNV-01574 | Ngữ văn 6/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2026 | 29 |
| 19 | Nguyễn Thị Tính | SGK7-01076 | Ngữ văn 7/2 | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2026 | 29 |
| 20 | Nguyễn Thị Tính | SGK7-01073 | Ngữ văn 7/1 | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2026 | 29 |
| 21 | Nguyễn Thị Tính | SGK6-00592 | Ngữ văn 6/2 | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2026 | 29 |
| 22 | Nguyễn Thị Tính | SGK6-00591 | Ngữ văn 6/1 | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2026 | 29 |
| 23 | Nguyễn Trọng Nhuế | SGK6-00290 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 44 |
| 24 | Nguyễn Trọng Nhuế | SGK6-00490 | Tiếng Anh 6/1 | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 25 | Nguyễn Trọng Nhuế | SGK6-00435 | Tiếng Anh 6/2 | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 26 | Nguyễn Trọng Nhuế | SGK6-00476 | Bài tập Tiếng Anh 6/2 | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 27 | Nguyễn Trọng Nhuế | SGK6-00441 | Bài tập Tiếng Anh 6/1 | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 28 | Nguyễn Trọng Nhuế | SNV-01154 | Tiếng Anh 6 | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 29 | Nguyễn Trọng Nhuế | SGK7-00878 | Tiếng anh 7 - Sách Học sinh | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 30 | Nguyễn Trọng Nhuế | SGK7-00872 | Tiếng anh 7 - Sách Bài tập | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 31 | Nguyễn Trọng Nhuế | SNV-01255 | Tiếng Anh 7- SGV | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 32 | Phạm Thị Chung | SGK6-00491 | Tiếng Anh 6/1 | Hoàng Văn Vân | 18/09/2026 | 34 |
| 33 | Phạm Thị Chung | SGK9-00389 | Tiếng anh 9 (Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 18/09/2026 | 34 |
| 34 | Phạm Thị Phương Bông | SNV-01585 | Ngữ văn 8/1 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2026 | 29 |
| 35 | Phạm Thị Phương Bông | SNV-01580 | Ngữ văn 7/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2026 | 29 |
| 36 | Phạm Thị Phương Bông | SGK7-01074 | Ngữ văn 7/1 | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2026 | 29 |
| 37 | Phạm Thị Phương Bông | SGK7-01075 | Ngữ văn 7/2 | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2026 | 29 |
| 38 | Phạm Thị Thanh Huế | SGK6-00632 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 37 |
| 39 | Phùng Văn Hoàng | SGK8-00608 | Bài tập Toán 8 (Tập 2) | Cung Thế Anh | 08/09/2026 | 44 |
| 40 | Phùng Văn Hoàng | SGK8-00594 | Bài tập Toán 8 (Tập 1) | Cung Thế Anh | 08/09/2026 | 44 |
| 41 | Phùng Văn Hoàng | SGK8-00588 | Toán 8 (Tập 1) | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 42 | Phùng Văn Hoàng | SGK8-00458 | Toán 8 (Tập 2) | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 43 | Phùng Văn Hoàng | SGK9-00384 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 44 | Trần Thị Xiêm | SGK7-01054 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 15/09/2026 | 37 |
| 45 | Trần Thị Xiêm | SGK6-00611 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 15/10/2026 | 7 |
| 46 | Vũ Quang Tuyến | SGK7-01002 | HĐTN, HN 7 | Trần Thị Thu | 07/09/2026 | 45 |
| 47 | Vũ Quang Tuyến | SGK9-00222 | Hoạt đông trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 45 |
| 48 | Vũ Quang Tuyến | SGK8-00748 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 45 |